| 1 |
12411
|
751 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 2 |
12412
|
751 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 3 |
12413
|
751 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 4 |
12414
|
752 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 5 |
12415
|
752 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 6 |
12416
|
752 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 7 |
12417
|
752 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 8 |
12418
|
752 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 9 |
12419
|
753 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 10 |
12420
|
753 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 11 |
12421
|
753 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 12 |
12422
|
753 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 13 |
12423
|
753 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 14 |
12424
|
754 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 15 |
12425
|
754 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 16 |
12426
|
754 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 17 |
12427
|
754 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 18 |
12428
|
754 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 19 |
12429
|
755 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 20 |
12430
|
755 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 21 |
12431
|
755 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 22 |
12432
|
755 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 23 |
12433
|
755 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 24 |
12434
|
756 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 25 |
12435
|
756 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 26 |
12436
|
756 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 27 |
12437
|
756 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 28 |
12438
|
756 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 29 |
12439
|
757 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 30 |
12440
|
757 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 31 |
12441
|
757 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 32 |
12442
|
757 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 33 |
12443
|
757 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 34 |
12444
|
758 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 35 |
12445
|
758 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 36 |
12446
|
758 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 37 |
12447
|
758 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 38 |
12448
|
758 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 39 |
12449
|
759 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 40 |
12450
|
759 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 41 |
12451
|
759 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 42 |
12452
|
759 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 43 |
12453
|
759 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 44 |
12454
|
760 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 45 |
12455
|
760 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 46 |
12456
|
760 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 47 |
12457
|
760 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 48 |
12458
|
760 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 49 |
12459
|
761 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 50 |
12460
|
761 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 51 |
12461
|
761 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 52 |
12462
|
761 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 53 |
12463
|
761 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 54 |
12464
|
362 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 55 |
12465
|
762 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 56 |
12466
|
762 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 57 |
12467
|
762 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 58 |
12468
|
762 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 59 |
12469
|
762 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 60 |
12470
|
763 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 61 |
12471
|
763 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 62 |
12472
|
763 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 63 |
12473
|
763 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 64 |
12474
|
763 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 65 |
12475
|
764 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 66 |
12476
|
764 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 67 |
12477
|
764 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 68 |
12478
|
764 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 69 |
12479
|
764 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 70 |
12480
|
765 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 71 |
12481
|
765 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 72 |
12482
|
765 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 73 |
12483
|
765 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 74 |
12484
|
765 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 75 |
12485
|
766 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 76 |
12486
|
766 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 77 |
12487
|
766 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 78 |
12488
|
766 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 79 |
12489
|
766 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 80 |
12490
|
222 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 81 |
12491
|
692 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 82 |
12492
|
353 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0264277 |
105.8616801 |
|
| 83 |
12493
|
353 Đường Bạch Đằng, Phường 15, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 15 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8032037 |
106.7043444 |
|
| 84 |
12494
|
353 Đường Bạch Đằng, Phường 3, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 3 |
Gò Vấp |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8146836 |
106.6719836 |
|
| 85 |
12495
|
353 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 86 |
12496
|
353 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 87 |
12497
|
363 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 88 |
12498
|
223 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 89 |
12499
|
354 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0234234 |
105.8623414 |
|
| 90 |
12500
|
354 Đường Bạch Đằng, phường 14, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 14 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8033399 |
106.6995658 |
|
| 91 |
12501
|
354 Đường Bạch Đằng, Phường 3, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 3 |
Gò Vấp |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8146836 |
106.6719836 |
|
| 92 |
12502
|
354 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 93 |
12503
|
354 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 94 |
12504
|
693 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 95 |
12505
|
364 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 96 |
12506
|
224 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 97 |
12507
|
694 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 98 |
12508
|
767 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 99 |
12509
|
767 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 100 |
12510
|
767 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|