| 1 |
13811
|
434 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 2 |
13812
|
434 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 3 |
13813
|
903 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 4 |
13814
|
903 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 5 |
13815
|
903 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 6 |
13816
|
903 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 7 |
13817
|
903 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 8 |
13818
|
443 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 9 |
13819
|
303 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 10 |
13820
|
773 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 11 |
13821
|
904 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 12 |
13822
|
904 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 13 |
13823
|
904 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 14 |
13824
|
904 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 15 |
13825
|
904 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 16 |
13826
|
435 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.024248 |
105.862267 |
|
| 17 |
13827
|
435 Đường Bạch Đằng, phường 2, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 2 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8035089 |
106.7022837 |
|
| 18 |
13828
|
435 Đường Bạch Đằng, Phường 3, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 3 |
Gò Vấp |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8146836 |
106.6719836 |
|
| 19 |
13829
|
435 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 20 |
13830
|
435 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 21 |
13831
|
444 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 22 |
13832
|
304 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 23 |
13833
|
774 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 24 |
13834
|
905 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 25 |
13835
|
905 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 26 |
13836
|
905 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 27 |
13837
|
905 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 28 |
13838
|
905 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 29 |
13839
|
436 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0213999 |
105.8628086 |
|
| 30 |
13840
|
436 Đường Bạch Đằng, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
|
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8032549 |
106.7047781 |
|
| 31 |
13841
|
436 Đường Bạch Đằng, Phường 3, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 3 |
Gò Vấp |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8146836 |
106.6719836 |
|
| 32 |
13842
|
436 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 33 |
13843
|
436 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 34 |
13844
|
305 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 35 |
13845
|
445 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 36 |
13846
|
775 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 37 |
13847
|
906 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 38 |
13848
|
906 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 39 |
13849
|
906 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 40 |
13850
|
906 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 41 |
13851
|
906 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 42 |
13852
|
437 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.024106 |
105.862305 |
|
| 43 |
13853
|
437 Đường Bạch Đằng, phường 2, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 2 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8035782 |
106.7021378 |
|
| 44 |
13854
|
437 Đường Bạch Đằng, Phường 3, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 3 |
Gò Vấp |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8146836 |
106.6719836 |
|
| 45 |
13855
|
437 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 46 |
13856
|
437 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 47 |
13857
|
306 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 48 |
13858
|
446 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 49 |
13859
|
907 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 50 |
13860
|
907 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 51 |
13861
|
907 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 52 |
13862
|
907 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 53 |
13863
|
907 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 54 |
13864
|
438 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0212653 |
105.862734 |
|
| 55 |
13865
|
438 Đường Bạch Đằng, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
|
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8032549 |
106.7047781 |
|
| 56 |
13866
|
438 Đường Bạch Đằng, Phường 3, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 3 |
Gò Vấp |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8146836 |
106.6719836 |
|
| 57 |
13867
|
438 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 58 |
13868
|
438 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 59 |
13869
|
776 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 60 |
13870
|
307 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 61 |
13871
|
447 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 62 |
13872
|
777 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 63 |
13873
|
439 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0239827 |
105.862381 |
|
| 64 |
13874
|
439 Đường Bạch Đằng, phường 2, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 2 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.803499 |
106.702115 |
|
| 65 |
13875
|
439 Đường Bạch Đằng, Phường 3, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 3 |
Gò Vấp |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8146836 |
106.6719836 |
|
| 66 |
13876
|
439 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 67 |
13877
|
439 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 68 |
13878
|
908 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 69 |
13879
|
908 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 70 |
13880
|
908 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 71 |
13881
|
908 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 72 |
13882
|
908 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 73 |
13883
|
308 Ngõ 275 Phố Quan Nhân, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
Hà Nội |
20.9999252 |
105.8105538 |
|
| 74 |
13884
|
448 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 75 |
13885
|
778 Phố Báo Khánh, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302155 |
105.8506578 |
|
| 76 |
13886
|
909 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 77 |
13887
|
909 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 78 |
13888
|
909 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 79 |
13889
|
909 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 80 |
13890
|
909 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 81 |
13891
|
440 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.021277 |
105.8628487 |
|
| 82 |
13892
|
440 Đường Bạch Đằng, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
|
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8032549 |
106.7047781 |
|
| 83 |
13893
|
440 Đường Bạch Đằng, Phường 3, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 3 |
Gò Vấp |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8146836 |
106.6719836 |
|
| 84 |
13894
|
440 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 85 |
13895
|
440 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9636257 |
108.4261188 |
|
| 86 |
13896
|
910 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 87 |
13897
|
910 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 88 |
13898
|
910 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 89 |
13899
|
910 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 90 |
13900
|
910 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 91 |
13901
|
911 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 92 |
13902
|
911 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 93 |
13903
|
911 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 94 |
13904
|
911 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 95 |
13905
|
911 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 96 |
13906
|
912 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 97 |
13907
|
912 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 98 |
13908
|
912 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 99 |
13909
|
912 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 100 |
13910
|
912 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|