| 1 |
9511
|
524 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 2 |
9512
|
112 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.029328 |
105.860218 |
|
| 3 |
9513
|
112 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8154168 |
106.6747811 |
|
| 4 |
9514
|
112 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 24 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.803274 |
106.707774 |
|
| 5 |
9515
|
525 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 6 |
9516
|
525 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 7 |
9517
|
525 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 8 |
9518
|
525 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 9 |
9519
|
525 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 10 |
9520
|
113 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.030337 |
105.85963 |
|
| 11 |
9521
|
113 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8153305 |
106.6731714 |
|
| 12 |
9522
|
113 Đường Bạch Đằng, Phường 15, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 15 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8028359 |
106.70909 |
|
| 13 |
9523
|
113 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9670321 |
108.4266058 |
|
| 14 |
9524
|
113 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 15 |
9525
|
526 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 16 |
9526
|
526 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 17 |
9527
|
526 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 18 |
9528
|
526 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 19 |
9529
|
526 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 20 |
9530
|
114 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0293027 |
105.8602214 |
|
| 21 |
9531
|
114 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8154204 |
106.6748187 |
|
| 22 |
9532
|
114 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 24 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.803283 |
106.707738 |
|
| 23 |
9533
|
114 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9672939 |
108.4266972 |
|
| 24 |
9534
|
527 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 25 |
9535
|
527 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 26 |
9536
|
527 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 27 |
9537
|
527 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 28 |
9538
|
527 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 29 |
9539
|
115 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0303262 |
105.8596621 |
|
| 30 |
9540
|
115 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.815296 |
106.673255 |
|
| 31 |
9541
|
115 Đường Bạch Đằng, Phường 15, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 15 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.802845 |
106.709044 |
|
| 32 |
9542
|
115 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.967081 |
108.4265026 |
|
| 33 |
9543
|
115 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 34 |
9544
|
528 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 35 |
9545
|
528 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 36 |
9546
|
528 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 37 |
9547
|
528 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 38 |
9548
|
528 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 39 |
9549
|
116 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.029245 |
105.860274 |
|
| 40 |
9550
|
116 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8152915 |
106.6748411 |
|
| 41 |
9551
|
116 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 24 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8032137 |
106.7077084 |
|
| 42 |
9552
|
529 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 43 |
9553
|
529 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 44 |
9554
|
529 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 45 |
9555
|
529 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 46 |
9556
|
529 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 47 |
9557
|
117 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0303195 |
105.859661 |
|
| 48 |
9558
|
117 Đường Bạch Đằng, Phường 15, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 15 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.802834 |
106.7090157 |
|
| 49 |
9559
|
117 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.815375 |
106.6732679 |
|
| 50 |
9560
|
530 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 51 |
9561
|
530 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 52 |
9562
|
530 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 53 |
9563
|
530 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 54 |
9564
|
530 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 55 |
9565
|
481 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 56 |
9566
|
118 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0153499 |
105.8652106 |
|
| 57 |
9567
|
118 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 24 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8039055 |
106.7078118 |
|
| 58 |
9568
|
118 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.815319 |
106.6749217 |
|
| 59 |
9569
|
531 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 60 |
9570
|
531 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 61 |
9571
|
531 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 62 |
9572
|
531 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 63 |
9573
|
531 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 64 |
9574
|
119 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.030295 |
105.8596838 |
|
| 65 |
9575
|
119 Đường Bạch Đằng, Phường 15, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 15 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8028233 |
106.7090145 |
|
| 66 |
9576
|
119 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.815391 |
106.673314 |
|
| 67 |
9577
|
119 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9675196 |
108.4263292 |
|
| 68 |
9578
|
119 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 69 |
9579
|
532 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 70 |
9580
|
532 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 71 |
9581
|
532 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 72 |
9582
|
532 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 73 |
9583
|
532 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 74 |
9584
|
120 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.029204 |
105.860303 |
|
| 75 |
9585
|
120 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8154039 |
106.6742917 |
|
| 76 |
9586
|
120 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 24 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8032549 |
106.7047781 |
|
| 77 |
9587
|
120 Trần Bạch Đằng, An Khánh, Ninh Kiều, Cần Thơ |
An Khánh |
Ninh Kiều |
Cần Thơ |
10.037993 |
105.7532741 |
|
| 78 |
9588
|
533 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 79 |
9589
|
533 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 80 |
9590
|
533 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 81 |
9591
|
533 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 82 |
9592
|
533 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 83 |
9593
|
121 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0302589 |
105.8597161 |
|
| 84 |
9594
|
121 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8152281 |
106.6732979 |
|
| 85 |
9595
|
121 Đường Bạch Đằng, Phường 15, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 15 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8028371 |
106.7090161 |
|
| 86 |
9596
|
121 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9678767 |
108.4261164 |
|
| 87 |
9597
|
121 Đường Bạch Đằng, Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
Hùng Vương |
Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
21.2278833 |
105.7029164 |
|
| 88 |
9598
|
534 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 89 |
9599
|
534 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 90 |
9600
|
534 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 91 |
9601
|
534 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 92 |
9602
|
534 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 93 |
9603
|
122 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0291673 |
105.8603073 |
|
| 94 |
9604
|
122 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.815269 |
106.675037 |
|
| 95 |
9605
|
122 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 24 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.803274 |
106.7075459 |
|
| 96 |
9606
|
122 Đường Bạch Đằng, Khu 1, tt. Dương Đông, Phú Quốc, Kiên Giang |
tt. Dương Đông |
Phú Quốc |
Kiên Giang |
10.2167965 |
103.9607828 |
|
| 97 |
9607
|
535 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 98 |
9608
|
535 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 99 |
9609
|
535 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 100 |
9610
|
535 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|