| 1 |
8311
|
78 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 2 |
8312
|
78 Phố Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0210141 |
105.8218898 |
|
| 3 |
8313
|
56 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0725435 |
108.224762 |
|
| 4 |
8314
|
56 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0309618 |
105.8591107 |
|
| 5 |
8315
|
56 Trần Bạch Đằng, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
Mỹ An |
Ngũ Hành Sơn |
Đà Nẵng |
16.0496702 |
108.2477527 |
|
| 6 |
8316
|
56 Bạch Đằng, Phú Cát, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Cát |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4759258 |
107.5880563 |
|
| 7 |
8317
|
56 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8761575 |
108.3304168 |
|
| 8 |
8318
|
79 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 9 |
8319
|
79 Phố Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0210141 |
105.8218898 |
|
| 10 |
8320
|
57 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.031777 |
105.8586 |
|
| 11 |
8321
|
57 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 12 |
8322
|
57 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8613735 |
106.6760992 |
|
| 13 |
8323
|
57 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8147308 |
106.6716975 |
|
| 14 |
8324
|
80 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 15 |
8325
|
80 Phố Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0210141 |
105.8218898 |
|
| 16 |
8326
|
58 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0722637 |
108.2248592 |
|
| 17 |
8327
|
58 Đường Bạch Đằng, Thanh Lương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Thanh Lương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0062583 |
105.8707302 |
|
| 18 |
8328
|
58 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8762177 |
108.3302313 |
|
| 19 |
8329
|
58 Bạch Đằng, tổ 19, Phú Cát, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Cát |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4759674 |
107.5880106 |
|
| 20 |
8330
|
58 Bạch Đằng, Minh Khai, Hưng Yên |
|
Minh Khai |
Hưng Yên |
20.6444531 |
106.0445766 |
|
| 21 |
8331
|
81 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 22 |
8332
|
81 Phố Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0210141 |
105.8218898 |
|
| 23 |
8333
|
59 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312202 |
105.8592926 |
|
| 24 |
8334
|
59 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 25 |
8335
|
59 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8616037 |
106.6761701 |
|
| 26 |
8336
|
59 Bạch Đằng, Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Phú |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9343838 |
106.3288663 |
|
| 27 |
8337
|
59 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.814708 |
106.671733 |
|
| 28 |
8338
|
410 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 29 |
8339
|
376 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 30 |
8340
|
376 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 31 |
8341
|
376 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 32 |
8342
|
376 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 33 |
8343
|
60 Bạch Đằng, Q, Hải Châu, Đà Nẵng |
Q |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0726194 |
108.2247229 |
|
| 34 |
8344
|
60 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0307797 |
105.8590869 |
|
| 35 |
8345
|
60 Trần Bạch Đằng, Phước Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
Phước Mỹ |
Ngũ Hành Sơn |
Đà Nẵng |
16.0568473 |
108.2452417 |
|
| 36 |
8346
|
60 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8761336 |
108.330185 |
|
| 37 |
8347
|
60 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8147345 |
106.6724273 |
|
| 38 |
8348
|
61 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0311253 |
105.85913 |
|
| 39 |
8349
|
61 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 40 |
8350
|
61 Bạch Đằng, Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Phú |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9344467 |
106.3288233 |
|
| 41 |
8351
|
61 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8147082 |
106.671733 |
|
| 42 |
8352
|
61 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8760198 |
108.329285 |
|
| 43 |
8353
|
411 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 44 |
8354
|
377 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8115535 |
106.697631 |
|
| 45 |
8355
|
377 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 46 |
8356
|
377 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 47 |
8357
|
377 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 48 |
8358
|
377 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 49 |
8359
|
82 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 50 |
8360
|
62 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0307183 |
105.8592732 |
|
| 51 |
8361
|
62 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8760438 |
108.3288512 |
|
| 52 |
8362
|
62 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 53 |
8363
|
62 Bạch Đằng, Phú Cát, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Cát |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4761811 |
107.5879517 |
|
| 54 |
8364
|
62 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8147727 |
106.672521 |
|
| 55 |
8365
|
412 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 56 |
8366
|
378 Chu Văn An, phường 26, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 26 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8110432 |
106.7052405 |
|
| 57 |
8367
|
378 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 58 |
8368
|
378 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 59 |
8369
|
378 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 60 |
8370
|
378 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 61 |
8371
|
83 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 62 |
8372
|
83 Phố Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0210141 |
105.8218898 |
|
| 63 |
8373
|
379 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8115832 |
106.6977302 |
|
| 64 |
8374
|
379 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 65 |
8375
|
379 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 66 |
8376
|
379 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 67 |
8377
|
379 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 68 |
8378
|
413 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 69 |
8379
|
63 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.031103 |
105.8591432 |
|
| 70 |
8380
|
63 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 71 |
8381
|
63 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.814818 |
106.671805 |
|
| 72 |
8382
|
63 Bạch Đằng, Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Phú |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9344229 |
106.328889 |
|
| 73 |
8383
|
63 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8615354 |
106.6760272 |
|
| 74 |
8384
|
84 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 75 |
8385
|
84 Phố Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0210141 |
105.8218898 |
|
| 76 |
8386
|
380 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8116812 |
106.6983843 |
|
| 77 |
8387
|
380 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 78 |
8388
|
380 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 79 |
8389
|
380 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 80 |
8390
|
380 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 81 |
8391
|
381 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8115799 |
106.6976793 |
|
| 82 |
8392
|
381 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 83 |
8393
|
381 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 84 |
8394
|
381 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 85 |
8395
|
381 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 86 |
8396
|
382 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8116491 |
106.6983242 |
|
| 87 |
8397
|
382 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 88 |
8398
|
382 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 89 |
8399
|
382 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 90 |
8400
|
382 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 91 |
8401
|
383 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8123906 |
106.7005792 |
|
| 92 |
8402
|
383 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 93 |
8403
|
383 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 94 |
8404
|
383 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 95 |
8405
|
383 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 96 |
8406
|
384 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.811644 |
106.6983197 |
|
| 97 |
8407
|
384 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 98 |
8408
|
384 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 99 |
8409
|
384 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 100 |
8410
|
384 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|