| 1 |
9211
|
360 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 2 |
9212
|
360 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 3 |
9213
|
310 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 4 |
9214
|
361 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8115075 |
106.6984502 |
|
| 5 |
9215
|
361 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 6 |
9216
|
361 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 7 |
9217
|
361 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 8 |
9218
|
311 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 9 |
9219
|
8 Bạch Đằng, Thạch Thang, Hải Châu, Đà Nẵng |
Thạch Thang |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0807848 |
108.2231559 |
|
| 10 |
9220
|
8 Đường Bạch Đằng, Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
Hà Nội |
21.0117613 |
105.8660371 |
|
| 11 |
9221
|
8 Bạch Đằng, Minh Khai, Hưng Yên |
|
Minh Khai |
Hưng Yên |
20.6455705 |
106.0503816 |
|
| 12 |
9222
|
8 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8619482 |
106.6723864 |
|
| 13 |
9223
|
399 Chu Văn An, phường 12, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
phường 12 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8111363 |
106.6967097 |
|
| 14 |
9224
|
399 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 15 |
9225
|
399 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 16 |
9226
|
399 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 17 |
9227
|
399 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 18 |
9228
|
469 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 19 |
9229
|
469 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 20 |
9230
|
469 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 21 |
9231
|
469 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 22 |
9232
|
469 Châu Thượng Văn, An Hội, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.875752 |
108.3265154 |
|
| 23 |
9233
|
114 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 24 |
9234
|
467 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 25 |
9235
|
467 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 26 |
9236
|
467 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 27 |
9237
|
467 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 28 |
9238
|
467 Châu Thượng Văn, An Hội, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.875752 |
108.3265154 |
|
| 29 |
9239
|
444 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 30 |
9240
|
115 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 31 |
9241
|
445 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 32 |
9242
|
468 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 33 |
9243
|
468 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 34 |
9244
|
468 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 35 |
9245
|
468 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 36 |
9246
|
468 Châu Thượng Văn, An Hội, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.875752 |
108.3265154 |
|
| 37 |
9247
|
116 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 38 |
9248
|
145 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 39 |
9249
|
498 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 40 |
9250
|
498 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 41 |
9251
|
498 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 42 |
9252
|
498 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 43 |
9253
|
498 Châu Thượng Văn, An Hội, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.875752 |
108.3265154 |
|
| 44 |
9254
|
475 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 45 |
9255
|
86 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0298428 |
105.8598894 |
|
| 46 |
9256
|
86 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 47 |
9257
|
86 Bạch Đằng, Thượng Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Thượng Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8620561 |
106.6668928 |
|
| 48 |
9258
|
86 Bạch Đằng, tt. Núi Đèo, Thủy Nguyên, Hải Phòng |
tt. Núi Đèo |
Thủy Nguyên |
Hải Phòng |
20.9201021 |
106.6784904 |
|
| 49 |
9259
|
86 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8151603 |
106.6734512 |
|
| 50 |
9260
|
146 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 51 |
9261
|
499 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 52 |
9262
|
499 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 53 |
9263
|
499 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 54 |
9264
|
499 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 55 |
9265
|
499 Châu Thượng Văn, An Hội, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.875752 |
108.3265154 |
|
| 56 |
9266
|
476 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 57 |
9267
|
87 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0313589 |
105.858913 |
|
| 58 |
9268
|
87 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 59 |
9269
|
87 Bạch Đằng, Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Phú |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9361965 |
106.3301611 |
|
| 60 |
9270
|
87 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8616377 |
106.6743107 |
|
| 61 |
9271
|
147 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 62 |
9272
|
477 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 63 |
9273
|
500 Vạn An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
Hà Nội |
21.0872361 |
105.5123069 |
|
| 64 |
9274
|
500 Chu Văn An, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
Liên Bảo |
Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
21.3191 |
105.6040089 |
|
| 65 |
9275
|
500 Chu Văn An, Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hội |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4693894 |
107.5957234 |
|
| 66 |
9276
|
500 Vạn An, Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
Hưng Bình |
Thành phố Vinh |
Nghệ An |
18.6754185 |
105.680307 |
|
| 67 |
9277
|
500 Châu Thượng Văn, An Hội, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.875752 |
108.3265154 |
|
| 68 |
9278
|
88 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0296573 |
105.8599704 |
|
| 69 |
9279
|
88 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Q. Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Q. Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.069499 |
108.224893 |
|
| 70 |
9280
|
88 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8761878 |
108.3287757 |
|
| 71 |
9281
|
88 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 24 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8031682 |
106.7081988 |
|
| 72 |
9282
|
88 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8151368 |
106.6735056 |
|
| 73 |
9283
|
148 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 74 |
9284
|
501 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 75 |
9285
|
501 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 76 |
9286
|
501 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 77 |
9287
|
501 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 78 |
9288
|
501 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 79 |
9289
|
478 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 80 |
9290
|
89 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0307527 |
105.859379 |
|
| 81 |
9291
|
89 Trần Bạch Đằng, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
Mỹ An |
Ngũ Hành Sơn |
Đà Nẵng |
16.0497337 |
108.2477556 |
|
| 82 |
9292
|
89 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 83 |
9293
|
89 Bạch Đằng, Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Phú |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9362244 |
106.3301666 |
|
| 84 |
9294
|
89 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.861636 |
106.674266 |
|
| 85 |
9295
|
149 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 86 |
9296
|
502 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 87 |
9297
|
502 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 88 |
9298
|
502 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 89 |
9299
|
502 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 90 |
9300
|
502 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 91 |
9301
|
479 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 92 |
9302
|
90 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.069162 |
108.2249053 |
|
| 93 |
9303
|
90 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0298279 |
105.8599 |
|
| 94 |
9304
|
90 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8761969 |
108.3285174 |
|
| 95 |
9305
|
90 Bạch Đằng, Phú Cát, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Cát |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.476597 |
107.5875129 |
|
| 96 |
9306
|
90 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8151277 |
106.6736617 |
|
| 97 |
9307
|
150 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 98 |
9308
|
480 Phố An Xá, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội |
Phúc Xá |
Ba Đình |
Hà Nội |
21.0449776 |
105.8507198 |
|
| 99 |
9309
|
503 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 100 |
9310
|
503 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|