| 1 |
9311
|
503 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 2 |
9312
|
503 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 3 |
9313
|
503 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 4 |
9314
|
91 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0313521 |
105.8590181 |
|
| 5 |
9315
|
91 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 6 |
9316
|
91 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8762728 |
108.3279581 |
|
| 7 |
9317
|
91 Bạch Đằng, Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Phú |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9362527 |
106.3302259 |
|
| 8 |
9318
|
91 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8617493 |
106.6741562 |
|
| 9 |
9319
|
151 Ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0203188 |
105.8205237 |
|
| 10 |
9320
|
504 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 11 |
9321
|
504 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 12 |
9322
|
504 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 13 |
9323
|
504 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 14 |
9324
|
504 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 15 |
9325
|
92 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0691239 |
108.2249117 |
|
| 16 |
9326
|
92 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.029543 |
105.8598324 |
|
| 17 |
9327
|
92 Trần Bạch Đằng, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
Mỹ An |
Ngũ Hành Sơn |
Đà Nẵng |
16.0553549 |
108.2457833 |
|
| 18 |
9328
|
92 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8761913 |
108.3284837 |
|
| 19 |
9329
|
92 Bạch Đằng, Phú Cát, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Cát |
Thành phố Huế |
Thừa Thiên Huế |
16.4766951 |
107.5876511 |
|
| 20 |
9330
|
505 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 21 |
9331
|
505 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 22 |
9332
|
505 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 23 |
9333
|
505 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 24 |
9334
|
505 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 25 |
9335
|
93 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0306898 |
105.8594158 |
|
| 26 |
9336
|
93 Bạch Đằng, Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Phú |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9362706 |
106.3302538 |
|
| 27 |
9337
|
93 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 28 |
9338
|
93 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.861675 |
106.674417 |
|
| 29 |
9339
|
93 Bạch Đằng, Tân Lập, Nha Trang, Khánh Hòa |
Tân Lập |
Nha Trang |
Khánh Hòa |
12.2399675 |
109.1926886 |
|
| 30 |
9340
|
506 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 31 |
9341
|
506 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 32 |
9342
|
506 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 33 |
9343
|
506 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 34 |
9344
|
506 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 35 |
9345
|
94 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0690946 |
108.2249244 |
|
| 36 |
9346
|
94 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.029733 |
105.859957 |
|
| 37 |
9347
|
94 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8761906 |
108.3284906 |
|
| 38 |
9348
|
94 Bạch Đằng, Thượng Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Thượng Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8619247 |
106.6666192 |
|
| 39 |
9349
|
94 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.815129 |
106.6738075 |
|
| 40 |
9350
|
507 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 41 |
9351
|
507 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 42 |
9352
|
507 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 43 |
9353
|
507 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 44 |
9354
|
507 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 45 |
9355
|
95 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312291 |
105.8590368 |
|
| 46 |
9356
|
95 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8762157 |
108.3281457 |
|
| 47 |
9357
|
95 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 48 |
9358
|
95 Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Hưng Đạo |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9371705 |
106.3349225 |
|
| 49 |
9359
|
95 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8616319 |
106.6740362 |
|
| 50 |
9360
|
508 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 51 |
9361
|
508 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 52 |
9362
|
508 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 53 |
9363
|
508 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 54 |
9364
|
508 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 55 |
9365
|
96 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0301243 |
105.8596733 |
|
| 56 |
9366
|
96 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8761312 |
108.3289601 |
|
| 57 |
9367
|
96 Trần Bạch Đằng, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
Mỹ An |
Ngũ Hành Sơn |
Đà Nẵng |
16.055161 |
108.2458425 |
|
| 58 |
9368
|
96 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 59 |
9369
|
96 Bạch Đằng, Thượng Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Thượng Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8618846 |
106.6665494 |
|
| 60 |
9370
|
509 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 61 |
9371
|
509 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 62 |
9372
|
509 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 63 |
9373
|
509 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 64 |
9374
|
509 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 65 |
9375
|
97 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0306087 |
105.8594495 |
|
| 66 |
9376
|
97 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8613602 |
106.6720621 |
|
| 67 |
9377
|
97 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 68 |
9378
|
97 Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Hưng Đạo |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9368264 |
106.3356399 |
|
| 69 |
9379
|
510 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 70 |
9380
|
510 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 71 |
9381
|
510 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 72 |
9382
|
510 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 73 |
9383
|
510 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 74 |
9384
|
98 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0690225 |
108.2248265 |
|
| 75 |
9385
|
98 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0295248 |
105.8600334 |
|
| 76 |
9386
|
98 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8762933 |
108.3282267 |
|
| 77 |
9387
|
98 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.815194 |
106.673962 |
|
| 78 |
9388
|
98 Bạch Đằng, Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Ngọc Châu |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9356754 |
106.3449988 |
|
| 79 |
9389
|
511 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 80 |
9390
|
511 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 81 |
9391
|
511 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 82 |
9392
|
511 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 83 |
9393
|
511 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 84 |
9394
|
99 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0305749 |
105.8594916 |
|
| 85 |
9395
|
99 Bạch Đằng, Hải Châu 1, Hải Châu, Đà Nẵng |
Hải Châu 1 |
Hải Châu |
Đà Nẵng |
16.0613848 |
108.2240675 |
|
| 86 |
9396
|
99 Bạch Đằng, Old Town, Minh An, Hội An, Quảng Nam |
Minh An |
Hội An |
Quảng Nam |
15.8762495 |
108.3279963 |
|
| 87 |
9397
|
99 Bạch Đằng, Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
Trần Phú |
Thành phố Hải Dương |
Hải Dương |
20.9364223 |
106.3303408 |
|
| 88 |
9398
|
99 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng |
Hạ Lý |
Hồng Bàng |
Hải Phòng |
20.8616581 |
106.6721328 |
|
| 89 |
9399
|
512 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 90 |
9400
|
512 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 91 |
9401
|
512 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|
| 92 |
9402
|
512 Phố Phùng Hưng, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0345651 |
105.8456548 |
|
| 93 |
9403
|
512 Phố Cửa Nam, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0279128 |
105.8427688 |
|
| 94 |
9404
|
100 Đường Bạch Đằng, Chương Dương, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0294281 |
105.8599629 |
|
| 95 |
9405
|
100 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 2 |
Tân Bình |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8154117 |
106.6745082 |
|
| 96 |
9406
|
100 Đường Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Phường 24 |
Bình Thạnh |
Thành phố Hồ Chí Minh |
10.8031515 |
106.708482 |
|
| 97 |
9407
|
100 Đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng |
Phường 7 |
Thành phố Đà Lạt |
Lâm Đồng |
11.9667351 |
108.4270291 |
|
| 98 |
9408
|
513 Phố Cửa Đông, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.034593 |
105.846264 |
|
| 99 |
9409
|
513 Phố Hàng Da, Cửa Đông, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
Hà Nội |
21.0312357 |
105.8467244 |
|
| 100 |
9410
|
513 Phố Lương Định Của, Đông Tác, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
Kim Liên |
Đống Đa |
Hà Nội |
21.0051976 |
105.8355164 |
|